Bản dịch của từ 嶊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄗㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zuǐ
01

〔~〕núi cao vút, dốc đứng như đỉnh núi chót vót (như câu thơ mô tả cảnh núi non kỳ vĩ)

〔~崣〕(山)高峻,如“于是大夏云谲波诡,~~而成观。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嶊
Bính âm:
【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【TRUY】
Các biến thể:
㠑, 𡽁, 𡽕
Hình thái radical:
⿱,山,推
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一乚一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép