Bản dịch của từ 嶏 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với “”, chỉ sự phá hủy, đổ nát (như cây cầu bị bỉ - đổ)

同“圮”,毁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嶏
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BỈ】
Hình thái radical:
⿸,屵,配
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿一丨乚丿乚一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép