Bản dịch của từ 嶒嵘 trong tiếng Việt

嶒嵘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

嶒嵘 (Tính từ)

céng róng
01

Sừng sững, đồ sộ và hiểm trở (thường mô tả núi non); giống nghĩa với “峥嵘” — cao vút, gồ ghề, ấn tượng

1.同“峥嵘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phi thường, không tầm thường; nổi bật, hùng vĩ (thường chỉ tính cách hoặc cảnh tượng đặc sắc)

2.不平凡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cao, cheo leo, sừng sững (núi non cao hiểm, dựng đứng)

3.高峻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶒嵘

céng

róng

Các từ liên quan

嶒峻
嶒崚
嶒崭
嶒嶝
嶒嶷
嶒
Bính âm:
【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
Các biến thể:
崝, 𡼳, 𡿘
Hình thái radical:
⿰山曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép