Bản dịch của từ 嶒嶷 trong tiếng Việt
嶒嶷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Céng | ㄘㄥˊ | c | eng | thanh sắc |
嶒嶷 (Tính từ)
【céng nì】
01
Sừng sững, cao và hiểm; (mô tả núi non) cao vút, dựng đứng, hiểm trở (Hán Việt: sấu nhĩ/nhật? — liên hệ hình ảnh vách đá chênh vênh).
1.亦作“{?}嶷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cao, dựng đứng, hiểm trở (núi đá cao và cheo leo)
2.高峻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶒嶷
céng
嶒
yí
嶷
Các từ liên quan
嶒峻
嶒崚
嶒崭
嶒嵘
嶒嶝
嶷如
嶷尔
嶷岌
嶷嶷
嶷然
