Bản dịch của từ 嶒泓 trong tiếng Việt
嶒泓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Céng | ㄘㄥˊ | c | eng | thanh sắc |
嶒泓 (Tính từ)
【céng hóng】
01
Trống trải, hiu quạnh; cảm giác rỗng không, lẻ loi (Hán-Việt: khổng đồng liêu lạc)
空洞寥落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶒泓
céng
嶒
hóng
泓
Các từ liên quan
嶒峻
嶒崚
嶒崭
嶒嵘
嶒嶝
泓噌
泓峥萧瑟
泓涵
泓涵演迤
泓渟
