Bản dịch của từ 嶓冢 trong tiếng Việt

嶓冢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

嶓冢 (Danh từ)

bō zhǒng
01

Ven núi; mộ cao; ngôi mộ lớn

高大的坟墓;通常指的是古代的王族或贵族的墓地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶓冢

zhǒng

嶓
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BA】
Hình thái radical:
⿰,山,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép