Bản dịch của từ 嶕石 trong tiếng Việt

嶕石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

嶕石 (Danh từ)

jiāo shí
01

Mỏm đá ngầm; đá nhô lên gần mặt nước (礁石) — Hán Việt: nhược thạch/「」ký ẩn ý đá nhô cao

礁石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶕石

jiāo

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
嶕
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
礁, 嶣
Hình thái radical:
⿰,山,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép