ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嶕石
Bảng phân tích âm vị 嶕
Jiāo
Mỏm đá ngầm; đá nhô lên gần mặt nước (礁石) — Hán Việt: nhược thạch/「嶕」ký ẩn ý đá nhô cao
礁石。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiāo
嶕
shí
石
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép