Bản dịch của từ 嶗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

láo
01

〔Lão sơn〕Tên núi ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc (dễ nhớ như 'núi Lão' vững chắc như núi đá).

〔~山〕山名,在中國山東省。亦作“勞山”、“牢山”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嶗
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,山,勞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶ノノ丶丶ノノ丶丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép