Bản dịch của từ 嶙峋 trong tiếng Việt
嶙峋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
嶙峋 (Tính từ)
【lín xún】
01
Khí thế; khí phách; cương trực
形容人刚正有骨气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gầy trơ xương
形容人消瘦露骨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đá lởm chởm; lỏn chỏn
形容山石等突兀、重叠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶙峋
lín
嶙
xún
峋
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 𡼵, 𡽤, 𡿑, 峋
- Hình thái radical:
- ⿰,山,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壣
㝺
箖
䢯
隣
麟
㷠
鳞
玪
啉
晽
疄
嶎
岔
崀
嵧
㟐
岦
巊
岾
㟵
巗
巖
㠦
𠏢
磑
褠
醊
噂
撋
躶
諑
㪥
糎
𠚛
嬋
嶙峋
嶙嶙
瘦骨嶙峋
