Bản dịch của từ 嶚剌 trong tiếng Việt
嶚剌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
嶚剌 (Tính từ)
【liáo là】
01
Núi cao, dựng đứng và hướng ngược nhau; sườn núi cheo leo, hiểm trở (Hán-Việt: nhạc lạt 𠔿剌 tương tự chữ音)
山势高峻而相背离。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶚剌
liáo
嶚
lá
剌
Các từ liên quan
嶚峣
嶚峭
嶚嶕
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
