Bản dịch của từ 嶚峭 trong tiếng Việt
嶚峭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
嶚峭 (Tính từ)
【liáo qiào】
01
Sườn núi dốc, cao và sắc nhọn; cheo leo, hiểm trở (mô tả địa hình)
1.亦作“嶛峭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hơi se lạnh; lạnh nhẹ (miêu tả không khí hoặc thời tiết hơi lạnh)
3.形容微寒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gầy gò, khô khan (mô tả dáng vẻ gầy, thiếu thịt)
2.瘦削貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶚峭
liáo
嶚
qiào
峭
Các từ liên quan
嶚剌
嶚峣
嶚嶕
峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
