Bản dịch của từ 嶚峭 trong tiếng Việt

嶚峭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

嶚峭 (Tính từ)

liáo qiào
01

Sườn núi dốc, cao và sắc nhọn; cheo leo, hiểm trở (mô tả địa hình)

1.亦作“嶛峭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hơi se lạnh; lạnh nhẹ (miêu tả không khí hoặc thời tiết hơi lạnh)

3.形容微寒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gầy gò, khô khan (mô tả dáng vẻ gầy, thiếu thịt)

2.瘦削貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶚峭

liáo

qiào

Các từ liên quan

嶚剌
嶚峣
嶚嶕
峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
嶚
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丶丶丿丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép