Bản dịch của từ 嶝 trong tiếng Việt
嶝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dèng | ㄉㄥˋ | d | eng | thanh huyền |
嶝 (Danh từ)
【dèng】
01
Đường núi; đường đi trên núi
山上可以攀登的小道
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẶNG】
- Các biến thể:
- 隥
- Hình thái radical:
- ⿰,山,登
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邓
瞪
墱
䮴
瀓
憕
磴
澄
䠬
覴
鄧
櫈
崐
㟺
㟪
㟅
岡
嶓
嶷
㟘
嵴
嶙
㞭
嶬
䔴
鋅
撏
䁝
蝴
踫
嬆
磏
稿
誷
緲
糆
