Bản dịch của từ 嶦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhān
01

Đỉnh núi cao vút, như chóp nhọn của ngọn núi (nhớ đến 'chiêm ngưỡng' đỉnh núi hùng vĩ).

山峰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嶦
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Hình thái radical:
⿰,山,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép