Bản dịch của từ 嶬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

崎嶬〕① cao vút, hiểm trở như núi cao dựng đứng (như câu “(điện vũ cấu trúc) thượng 嶬嶬 nhi trọng chú” mô tả kiến trúc cao chót vót). ② ẩn dụ cho người gầy guộc, khô khan như cây cỏ héo úa (như câu “hình khô cáo dĩ 嶬嶬” nói về thân hình gầy gò).

〔崎~〕①高耸险峻,如“(殿宇结构)上~~而重注。” ②喻骨瘦如柴,如“形枯槁以~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嶬
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Các biến thể:
㕒, 㠖, 䧧
Hình thái radical:
⿰,山,義
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丿一一丨一丿一乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép