Bản dịch của từ 嶬 trong tiếng Việt
嶬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
嶬 (Tính từ)
【yí】
01
〔崎嶬〕① cao vút, hiểm trở như núi cao dựng đứng (như câu “(điện vũ cấu trúc) thượng 嶬嶬 nhi trọng chú” mô tả kiến trúc cao chót vót). ② ẩn dụ cho người gầy guộc, khô khan như cây cỏ héo úa (như câu “hình khô cáo dĩ 嶬嶬” nói về thân hình gầy gò).
〔崎~〕①高耸险峻,如“(殿宇结构)上~~而重注。” ②喻骨瘦如柴,如“形枯槁以~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
