Bản dịch của từ 嶮 trong tiếng Việt
嶮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
嶮 (Tính từ)
【xiǎn】
01
Xem chữ “崄” (nghĩa là núi cao, dốc đứng, hiểm trở như vách đá dựng đứng)
见“崄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
- Các biến thể:
- 崄, 𡸴, 𡽗, 險
- Hình thái radical:
- ⿰,山,僉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿅
藓
烍
猃
攇
㜷
銑
鮮
鲜
毨
䡅
狝
巏
㞪
㟊
岠
岴
嵵
㟼
岗
崏
㞮
岿
巔
㼀
霋
䠔
閿
䯗
鮑
餣
殩
蕗
篩
濋
鍵
