Bản dịch của từ 嶱 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~(khả)〕 núi đá cao và dốc, như câu “núi đó thì cao vút như đỉnh khả.” (hình ảnh núi đá dựng đứng, dễ nhớ với từ 'cao khả')

〔~嵑(kě)〕山石高峻,如“其山则崆𡹕~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嶱
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Hình thái radical:
⿰,山,葛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丨丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép