Bản dịch của từ 嶷尔 trong tiếng Việt
嶷尔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
嶷尔 (Tính từ)
【nì ěr】
01
Vững vàng, sừng sững; đứng thẳng không động (thường miêu tả tư thế kiên định)
犹嶷然。屹立不动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶷尔
yí
嶷
ěr
尔
Các từ liên quan
嶷如
嶷岌
嶷嶷
嶷然
嶷爽
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 㠜, 𡷪
- Hình thái radical:
- ⿱,山,疑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疑
佗
㰘
釶
峓
彞
冝
杝
诒
扅
䣡
媐
屵
屴
嶥
岟
峄
岿
岫
㟙
㟲
㟠
屾
崋
攁
殮
䠽
㩟
駼
濞
䦋
䕢
㹔
䭔
镤
㒠
九嶷
九嶷山
