Bản dịch của từ 嶸 trong tiếng Việt
嶸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【RONG】
- Các biến thể:
- 峵, 嵘, 嵤, 巆
- Hình thái radical:
- ⿰,山,榮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羢
融
䘬
瑢
媶
搑
峵
㭜
䇀
蓉
㝐
狨
峹
嶆
峱
巖
㟔
嵸
嵽
㟚
岽
崙
崢
嶞
懧
䨩
藍
鵧
鮧
縿
䅾
䠚
㯼
蠎
竳
壐
