Bản dịch của từ 嶹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

dǎo
01

Giống như chữ 'đảo' (), chỉ nơi đất liền nhỏ bao quanh bởi nước, như hòn đảo trong biển cả.

同“㠀(島)”。《集韻•晧韻》:“㠀,亦作嶹。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嶹
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
壔, 島
Hình thái radical:
⿰,山,壽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép