Bản dịch của từ 嶼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “屿” (đảo nhỏ, như hòn đảo giữa biển) – dễ nhớ như vự đảo nhỏ giữa biển xanh.

见“屿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嶼
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VỰ】
Các biến thể:
屿, 𡽬
Hình thái radical:
⿰,山,與
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép