Bản dịch của từ 嶾嶙 trong tiếng Việt

嶾嶙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

嶾嶙 (Danh từ)

yǐn lín
01

Núi cao dựng đứng, đỉnh núi nhô lên sắc nhọn (gợi hình cao sừng sững, trơ trọi)

2.指高耸突兀的山峰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cao vút, nhô lên trơ trọi (thường mô tả núi non hiểm trở, dốc đứng)

1.高耸突兀。多形容山势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶾嶙

yǐn

lín

Các từ liên quan

嶙囷
嶙峋
嶙嶒
嶙嶙
嶾
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
𡽸, 𡾯
Hình thái radical:
⿰,山,㥯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶丶丿一丨一乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép