Bản dịch của từ 巀 trong tiếng Việt
巀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
巀 (Tính từ)
【jié】
01
〔~嶭(niè)〕① Núi cao, dốc đứng, hiểm trở như câu thơ “九嵕~~,南山峨峨。” (hình ảnh núi non hùng vĩ, cao chót vót) ② Tên núi.
〔~嶭(niè)〕①(山)高峻,如“九嵕~~,南山峨峨。”②山名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 嶻, 𡾃, 𡾺, 𡽱
- Hình thái radical:
- ⿱,山,𢧵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨乚丿丶丿丨丶一一一丨一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掶
踕
杰
桔
趌
婕
䲙
鉣
㦢
睫
洁
訐
㟼
嶸
嵙
峪
㠥
㟙
岋
岎
崮
嶚
崴
巚
麎
㩡
㘋
懪
𠐬
聶
蹡
騐
𠘠
䍻
㬪
鎓
