Bản dịch của từ 巃嵷 trong tiếng Việt

巃嵷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

巃嵷 (Tính từ)

lóng sǒng
01

Gồ ghề, lởm chởm; mô tả địa thế núi non hiểm trở (Hán-Việt: lăng nhượng/?)

1.亦作“巄嵷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cao, dựng đứng, hiểm trở (dùng để mô tả núi non hoặc địa hình cao và dốc)

2.见“巃嵸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巃嵷

lóng

sǒng

Các từ liên quan

巃嵸
巃
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
巄, 𡾩, 𡹱
Hình thái radical:
⿱山龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép