Bản dịch của từ 巃嵸 trong tiếng Việt
巃嵸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
巃嵸 (Tính từ)
Cao, sừng sững; (miêu tả núi non) dựng đứng, hiểm trở (chữ cổ, ít dùng). Hán-Việt: lăng/linh (chữ cổ viết khác nhau).
1.亦作“巄嵷”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Núi cao, dốc đứng; dáng núi hiểm trở, chót vót
2.山势高峻貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mây bốc lên, hơi nước hoặc mây dày đặc cuộn lên (hình ảnh mây/khói bốc cao)
3.云气蒸腾貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tụ tập, chất đống; trạng thái đông đúc, gom lại (mô tả hình thế chồng lên nhau, gồ ghề)
4.聚集貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dáng vẻ, hình thế nhấp nhô, lởm chởm (mô tả núi non, mỏm đá cao, chênh vênh)
5.楂枒貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sâu thẳm; trầm mặc, vẻ trầm ngâm sâu kín
6.深沉貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巃嵸
lóng
巃
zōng
嵸
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 巄, 𡾩, 𡹱
- Hình thái radical:
- ⿱山龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
