Bản dịch của từ 巅崖 trong tiếng Việt
巅崖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
巅崖 (Danh từ)
【diān yá】
01
Vách đá cao
高崖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巅崖
diān
巅
yá
崖
Các từ liên quan
巅一
巅倒
巅墆
巅峰
巅巍巍
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
- Các biến thể:
- 巔, 嵮, 巓, 𡻗
- Hình thái radical:
- ⿱,山,颠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顚
傎
攧
敁
癫
窴
颠
槇
嵮
顛
巔
巓
岁
㟭
岱
岑
嵩
嶑
嶟
嶶
峦
嵯
㠃
㞶
𠖧
㰂
鵡
䮞
㰆
鳖
礟
臋
䪯
饇
臘
轐
巅峰
山巅
峰巅
阆风巅
