Bản dịch của từ 巅巍巍 trong tiếng Việt

巅巍巍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

巅巍巍 (Tính từ)

diān wēi wēi
01

Mô tả sự rung động, lắc lư.

形容颤抖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巅巍巍

diān

wēi

Các từ liên quan

巅一
巅倒
巅墆
巅峰
巅崖
巍丽
巍冠
巍冠博带
巍卬
巍奂
巅
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
巔, 嵮, 巓, 𡻗
Hình thái radical:
⿱,山,颠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép