Bản dịch của từ 巅末 trong tiếng Việt

巅末

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

巅末 (Danh từ)

diān mò
01

Từ đầu đến cuối, mô tả toàn bộ quá trình của một sự việc.

颠末。从开始到末尾,谓事情的全过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巅末

diān

Các từ liên quan

巅一
巅倒
巅墆
巅峰
巅崖
末上
末世
末业
末主
巅
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
巔, 嵮, 巓, 𡻗
Hình thái radical:
⿱,山,颠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép