Bản dịch của từ 巅疾 trong tiếng Việt
巅疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
巅疾 (Danh từ)
【diān jí】
01
Bệnh động kinh nguyên phát
2.指原发性癫癎。巅,通“癫”。
Ví dụ
02
Bệnh liên quan đến đầu, đặc biệt là tâm thần, thường được gọi là bệnh điên.
1.中医称头部疾患。《素问.宣明五气篇》:“邪入于阳则狂,邪入于阴则痹。搏阳则为巅疾,搏阴则为喑。”一说指癫狂之疾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巅疾
diān
巅
jí
疾
Các từ liên quan
巅一
巅倒
巅墆
巅峰
巅崖
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
- Các biến thể:
- 巔, 嵮, 巓, 𡻗
- Hình thái radical:
- ⿱,山,颠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顚
傎
攧
敁
癫
窴
颠
槇
嵮
顛
巔
巓
岁
㟭
岱
岑
嵩
嶑
嶟
嶶
峦
嵯
㠃
㞶
𠖧
㰂
鵡
䮞
㰆
鳖
礟
臋
䪯
饇
臘
轐
巅峰
山巅
峰巅
阆风巅
