Bản dịch của từ 巅越 trong tiếng Việt

巅越

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

巅越 (Động từ)

diān yuè
01

Vượt lên, cao hơn

1.同“颠越”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngã, rơi xuống (đỉnh cao).

2.陨落。巅,通“颠”。《楚辞.九章.惜诵》:“行不群以巅越兮,又众兆之所咍。”王逸注:“巅,殒;越,坠。”一说跌跤。王夫之通释:“巅与颠同,仆也。”高亨注:“巅越,跌跤。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巅越

diān

yuè

Các từ liên quan

巅一
巅倒
巅墆
巅峰
巅崖
越世
越乡
越人肥瘠
越位
巅
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
巔, 嵮, 巓, 𡻗
Hình thái radical:
⿱,山,颠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép