Bản dịch của từ 巇 trong tiếng Việt
巇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
巇 (Danh từ)
【xī】
01
Khe hở; kẻ hở
隙间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cơ hội; dịp
比喻可乘之机
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 隵, 𡾞, 𡾟, 𡾠, 㚀, 𢋼
- Hình thái radical:
- ⿰山戲
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一フノ一フ一丨フ一丶ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唽
鵗
舾
磎
溪
徆
豨
貕
誒
覡
礂
希
嵅
峏
峼
嶣
嶈
嵾
岙
峿
峇
巓
嵗
㟽
轙
䳩
鰛
贍
䢉
𠕱
鶙
𠓍
㩲
霮
镳
鰋
险巇
