Bản dịch của từ 巇峻 trong tiếng Việt

巇峻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

巇峻 (Tính từ)

xī jùn
01

hiểm trở, dốc đứng và nguy hiểm (như núi đá hiểm trở); Hán Việt: 'hiểm túng'(gợi liên tưởng 'hiểm']).

险峻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巇峻

jùn

Các từ liên quan

巇崄
巇崎
巇絶
巇隙
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
巇
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
隵, 𡾞, 𡾟, 𡾠, 㚀, 𢋼
Hình thái radical:
⿰山戲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一フノ一フ一丨フ一丶ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép