Bản dịch của từ 巇崄 trong tiếng Việt

巇崄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

巇崄 (Tính từ)

xī xiǎn
01

Gian nan, hiểm trở; đầy cạm bẫy, nguy hiểm (Hán Việt: hiềm nguyện/hiểm?).

艰险;险恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巇崄

xiǎn

Các từ liên quan

巇峻
巇崎
巇絶
巇隙
崄些儿
崄介
崄厄
崄塞
崄夷
巇
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
隵, 𡾞, 𡾟, 𡾠, 㚀, 𢋼
Hình thái radical:
⿰山戲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一フノ一フ一丨フ一丶ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép