Bản dịch của từ 巇崎 trong tiếng Việt
巇崎
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
巇崎 (Cụm từ)
【xī qí】
01
艰险。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巇崎
xī
巇
qí
崎
Các từ liên quan
巇峻
巇崄
巇絶
巇隙
崎倾
崎危
崎岖
崎岖不平
崎峗
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 隵, 𡾞, 𡾟, 𡾠, 㚀, 𢋼
- Hình thái radical:
- ⿰山戲
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一フノ一フ一丨フ一丶ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唽
鵗
舾
磎
溪
徆
豨
貕
誒
覡
礂
希
嵅
峏
峼
嶣
嶈
嵾
岙
峿
峇
巓
嵗
㟽
轙
䳩
鰛
贍
䢉
𠕱
鶙
𠓍
㩲
霮
镳
鰋
险巇
