Bản dịch của từ 巈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Hình dáng núi cao và dốc, sừng sững như cúc mọc trên đỉnh núi (dễ nhớ vì 'cúc' cũng là hoa cao vút).

山高峻的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

巈
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Hình thái radical:
⿱,山,鞠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨丨一丨乚一一丨丿乚丶丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép