Bản dịch của từ 巉岏 trong tiếng Việt

巉岏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

巉岏 (Danh từ)

chán wán
01

Núi cao, hiểm trở, dốc đứng, khó leo

2.指险峻的山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mô tả núi đá cao và nhọn, sườn dốc dựng đứng, hiểm trở như chóp nhọn, thường dùng để hình dung cảnh núi non hùng vĩ và dữ dội.

1.形容山﹑石高而尖锐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巉岏

chán

wán

Các từ liên quan

巉刻
巉削
巉剥
巉屼
巉岨
岏山
岏岏
岏巑
巉
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
𡷭, 𡽡, 𡿣, 磛, 𡸊, 𡺎
Hình thái radical:
⿰,山,毚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶丨フ一一フノ丶ノ丶丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép