Bản dịch của từ 巉崖 trong tiếng Việt
巉崖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
巉崖 (Danh từ)
【chán yá】
01
Vách đứng; vách đá cheo leo
高耸险峻的山崖
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巉崖
chán
巉
yá
崖
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
- Các biến thể:
- 𡷭, 𡽡, 𡿣, 磛, 𡸊, 𡺎
- Hình thái radical:
- ⿰,山,毚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丶丨フ一一フノ丶ノ丶丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禪
儳
䣑
僝
蝉
緾
螹
纒
缠
纏
䜛
㢆
嵥
崕
峖
岦
嶝
㠁
峳
嶙
嵬
崄
峙
嵑
疉
瀴
嚾
蠣
曦
懸
籋
蘮
鐐
䟊
觸
孄
巉岩
巉崖
巉峻
