Bản dịch của từ 巊 trong tiếng Việt
巊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
巊 (Tính từ)
【yǐng】
01
〔~冥〕mờ mịt, tối tăm không rõ, như cảnh núi non u ám (ảnh như bóng tối phủ lên).
〔~冥〕晦暗不明,如“尔其山泽,则嵬嶷嶢屼,~~郁岪。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một ngọn núi.
山名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
- Các biến thể:
- 𡾸
- Hình thái radical:
- ⿰,山,嬰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑍
䭗
覮
颍
癭
浧
瘿
㯋
䔔
䚆
瀴
摬
岕
嶸
㞥
嵞
巘
崷
㟊
岮
嶔
屸
㞶
㟜
皾
巃
鱀
蘯
櫴
鐫
礥
纃
黥
㱺
黨
䊭
