Bản dịch của từ 巊冥 trong tiếng Việt

巊冥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇN/AN/AN/A

巊冥 (Tính từ)

yǐng míng
01

Mây mù phủ mờ, sương mù dày đặc khiến tầm nhìn mơ hồ (cảm giác mù mịt, indeterminate)

云雾迷蒙貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巊冥

yǐng

míng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
巊
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
𡾸
Hình thái radical:
⿰,山,嬰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép