Bản dịch của từ 巍冠 trong tiếng Việt

巍冠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

巍冠 (Cụm từ)

wēi guān
01

高冠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巍冠

wēi

guān

Các từ liên quan

巍丽
巍冠博带
巍卬
巍奂
巍奕
冠上加冠
冠上履下
冠世
巍
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
魏, 𡿁, 𡿆
Hình thái radical:
⿱,山,魏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép