Bản dịch của từ 巍奕 trong tiếng Việt

巍奕

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

巍奕 (Cụm từ)

wēi yì
01

高大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巍奕

wēi

Các từ liên quan

巍丽
巍冠
巍冠博带
巍卬
巍奂
奕世
奕代
奕偞
奕叶
奕奕
巍
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
魏, 𡿁, 𡿆
Hình thái radical:
⿱,山,魏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép