Bản dịch của từ 巏 trong tiếng Việt
巏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
巏 (Danh từ)
【quán】
01
〔~嵍〕Tên một ngọn núi, nằm ở phía tây huyện Long Diêu, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc (nhớ như 'quán' núi cao vững chắc).
〔~嵍〕山名,在中国河北省隆尧县西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 𡺟, 𡺹
- Hình thái radical:
- ⿰,山,雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婘
佺
䟒
槫
恮
牷
䠰
葲
闎
矔
灥
辁
崢
嵎
岳
嶰
岐
嵞
㟐
㠥
屶
崐
崼
㟶
櫯
鐦
䗼
聻
襮
礨
䟈
霰
鶖
䰋
𠙲
䊮
