Bản dịch của từ 巐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎo

ㄔㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

chǎo
01

Hình dáng của núi non (như nét sảo trong chữ thể hiện vẻ núi cao, dốc).

山貌。

Ví dụ
02

Dáng vẻ, khí sắc của tinh thần (như vẻ mặt, thần thái).

意气息貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

巐
Bính âm:
【chǎo】【ㄔㄠˇ】【SẢO】
Hình thái radical:
⿱,山,髜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶一丨乚一丨乚丨乚一丨乚一一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép