Bản dịch của từ 巑 trong tiếng Việt
巑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuán | ㄘㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
巑 (Tính từ)
【cuán】
01
〔~岏(wán)〕①Dốc đứng, cheo leo như vách núi, dễ nhớ như 'cuán' nghe giống 'dốc cuốn' (núi dốc cuốn người).
〔~岏(wán)〕①峻峭,如“(山)盘岸~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Núi cao, dốc đứng, như hình ảnh 'đứng trên núi cao nhìn xa' (để nhớ từ 'cuán' là núi cao, dốc).
峻峭的山,如“登~~以长企兮。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hình dáng núi chồng chất, dựng đứng như 'núi chồng cao chót vót', dễ liên tưởng đến sự cao lớn và đồ sộ.
山耸列的样子,如“敛巨石于江中,崔嵬~~,列作三峰。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cuán】【ㄘㄨㄢˊ】【TOÁN】
- Các biến thể:
- 㠝, 𡿍
- Hình thái radical:
- ⿰,山,贊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灒
攒
穳
㠝
䰖
攢
䆘
櫕
㭫
欑
濽
嵗
嶕
嵿
岷
嶸
峝
崖
巀
岟
㟣
崾
崮
礲
鷟
巕
㰚
鑐
玀
䡻
爞
鑔
鷒
孿
鷕
