Bản dịch của từ 巑丛 trong tiếng Việt
巑丛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuán | ㄘㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
巑丛 (Tính từ)
【cuán cóng】
01
Cao vút, chen chúc, mọc san sát như rừng cây cao ngút.
高耸林立。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巑丛
cuán
巑
cóng
丛
Các từ liên quan
巑岏
巑巑
丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
- Bính âm:
- 【cuán】【ㄘㄨㄢˊ】【TOÁN】
- Các biến thể:
- 㠝, 𡿍
- Hình thái radical:
- ⿰,山,贊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灒
攒
穳
㠝
䰖
攢
䆘
櫕
㭫
欑
濽
嵗
嶕
嵿
岷
嶸
峝
崖
巀
岟
㟣
崾
崮
礲
鷟
巕
㰚
鑐
玀
䡻
爞
鑔
鷒
孿
鷕
