Bản dịch của từ 巘 trong tiếng Việt
巘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
巘 (Danh từ)
【yǎn】
01
Ngọn núi hình dáng giống cái nồi hấp (甑 zèng), dễ nhớ như nồi cơm điện của bà ngoại.
形状像甑(zèng,蒸锅)的山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đỉnh núi hoặc vách đá hiểm trở, dựng đứng như vách núi cheo leo.
险峻的山峰或山崖。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tính chất hiểm ác, nguy hiểm như núi cao hiểm trở.
险恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DẠN】
- Các biến thể:
- 巚, 甗, 𡿕, 𪩘
- Hình thái radical:
- ⿰,山,獻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一乚丿一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨一丿丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縯
顩
孍
兖
㫃
㓧
窴
䎦
㱘
鰋
抁
酓
峄
嵄
㟸
峬
崳
巗
崯
巏
㟱
嶝
㠍
岟
䯦
㹛
禷
䌲
攣
壨
㱍
䉲
䌱
纓
癰
籥
