Bản dịch của từ 巙 trong tiếng Việt
巙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
巙 (Danh từ)
【kuí】
01
Chữ dùng làm tên người xưa (giống như tên riêng trong gia đình Việt).
古人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 峱, 𡿟
- Hình thái radical:
- ⿰,山,夔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丶丿一丿丨乚一一一丨一丨一乚一乚丿丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳫
逵
虁
䖯
晆
睽
䯓
㙺
䧶
騤
㰐
奎
㞿
㟚
屸
峠
屶
屾
㟽
屺
嶕
嶄
嵹
㞯
䠰
䂎
𠚢
麠
衋
孎
䤘
䲓
䰞
䘍
鸁
瓛
