Bản dịch của từ 巚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǎn
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại đỉnh núi hoặc dãy núi cao hiểm trở (nhớ câu: “đỉnh núi yǎn cao vời vợi như yên ngựa”)

同“巘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

巚
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YǍN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,獻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一乚丿一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép