Bản dịch của từ 巜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuài
01

Cũng như chữ “”, chỉ con mương nước nhỏ trong ruộng đồng, giúp dẫn nước tưới tiêu (nhớ câu “mương khoái nước chảy róc rách” để dễ liên tưởng).

同“澮”。田间的水沟。《説文•巜部》:“巜,水流同滄也。方百里為巜,廣二尋,深二仞。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

巜
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép