ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
川壅必溃
Bảng phân tích âm vị 川
Chuān
Sông ngăn tất vỡ; ngăn cản gây hậu quả
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chuān
川
yōng
壅
bì
必
kuì
溃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép