Bản dịch của từ 川川 trong tiếng Việt
川川
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuān | ㄔㄨㄢ | ch | uan | thanh ngang |
川川 (Tính từ)
【chuān chuān】
01
Chậm chạp, nặng nề, đàu cùn; biểu hiện hành động chậm và như thiếu linh hoạt (Hán-Việt: xuyên xuyên — nhớ chữ 川 重 nghĩa nặng/đì)
钝重迟缓貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川川
chuān
川
chuān
川
